Các anh chị cho em hỏi, trường hợp NLĐ đã đăng ký NPT đầu năm nhưng sau đó phát sinh trùng MST, nhưng NLĐ không chịu đi xử lý. Vậy thì trường hợp này xử lý theo phương án nào ạ? TH1 : Công ty vẫn QT thuế thay cho NLĐ và không kê NPT đó => truy thu thuế TNCN + phạt chậm nộp của NLĐ. TH2: vẫn kê khai NPT đó và không tick vào phần QT thay để NLĐ tự QT tự giải trình TH3 : không kê NPT và không Qt thay chỉ điền thông tin số đã nộp thuế. Nhờ anh chị xem và tư vấn giúp em ạ.
Chào bạn, trường hợp NLĐ đã đăng ký NPT nhưng sau đó NPT bị “trùng MST” mà NLĐ không chịu xử lý thì hướng an toàn nhất là: doanh nghiệp KHÔNG dùng NPT đó để giảm trừ cho đến khi MST được xử lý xong ✅
🙂 Vì sao phải làm chặt như vậy
🙂 Giảm trừ người phụ thuộc chỉ được chấp nhận khi thông tin người phụ thuộc hợp lệ theo đăng ký thuế, trong đó MST/định danh phải khớp dữ liệu cơ quan thuế
🙂 Nếu DN vẫn kê NPT “đang trùng MST” để giảm trừ thì rủi ro bị loại giảm trừ khi đối soát, kéo theo thiếu thuế và tiền chậm nộp
✅ Đánh giá 3 phương án bạn đưa ra
🙂 TH1: DN quyết toán thay nhưng KHÔNG kê NPT đó
🙂 Đây là phương án ĐÚNG và an toàn nếu NLĐ vẫn đủ điều kiện ủy quyền quyết toán cho DN
🙂 Khi quyết toán, bạn tính thuế theo đúng thu nhập cả năm và KHÔNG giảm trừ NPT đó, phát sinh thiếu bao nhiêu thì thu lại NLĐ để nộp bổ sung trước khi nộp hồ sơ (để tránh treo nợ)
🙂 TH2: Vẫn kê NPT đó và không tick quyết toán thay để NLĐ tự quyết toán
🙂 Phương án này chỉ phù hợp khi NLĐ bắt buộc/đã chọn tự quyết toán, và NLĐ CHẤP NHẬN tự đi xử lý MST trùng để bảo vệ quyền lợi giảm trừ
🙂 Nếu NLĐ đã nói “không đi xử lý” thì dù NLĐ tự quyết toán hay DN quyết toán, NPT vẫn không hợp lệ và vẫn có nguy cơ bị loại giảm trừ
🙂 TH3: Không kê NPT và không quyết toán thay, chỉ điền thông tin số đã khấu trừ
🙂 Phương án này dùng khi NLĐ KHÔNG đủ điều kiện ủy quyền cho DN hoặc NLĐ không ký ủy quyền, và NLĐ phải tự quyết toán
🙂 Tuy nhiên nếu NLĐ không chịu xử lý MST trùng thì NLĐ tự quyết toán cũng không dùng được NPT đó, kết quả vẫn là không được giảm trừ
✅ Kết luận nên chọn theo 2 nhánh (dễ làm, ít rủi ro)
🙂 Nhánh A: NLĐ đủ điều kiện ủy quyền quyết toán cho DN và có ký ủy quyền
🙂 Bạn chọn TH1: DN quyết toán thay và KHÔNG kê NPT đang trùng MST, đồng thời thu lại phần thuế thiếu (nếu có) để nộp kịp thời
🙂 Nhánh B: NLĐ không đủ điều kiện ủy quyền hoặc không ký ủy quyền
🙂 Bạn chọn TH3: DN không quyết toán thay, chỉ tổng hợp đúng thu nhập và số thuế đã khấu trừ, cung cấp chứng từ/ số liệu để NLĐ tự quyết toán
✅ Cách xử lý hồ sơ “đẹp” để DN tự bảo vệ khi NLĐ không hợp tác
🙂 Bạn gửi email/biên bản thông báo cho NLĐ về tình trạng “trùng MST NPT” và yêu cầu NLĐ xử lý trước hạn quyết toán, kèm thời hạn rõ ràng
🙂 Nếu NLĐ không làm, bạn lưu lại phản hồi/tin nhắn hoặc lập biên bản NLĐ không phối hợp (để làm căn cứ khi bị hỏi vì sao không giảm trừ)
🙂 Từ thời điểm phát hiện trùng MST, bạn dừng giảm trừ NPT đó khi tính thuế tháng/quý (nếu đang tính giảm trừ trong năm)
✅ DN có “bị phạt” vì NPT trùng MST không
🙂 DN sẽ rủi ro bị xử lý vi phạm về khai sai dẫn đến thiếu thuế nếu DN vẫn kê NPT không hợp lệ làm giảm thuế phải nộp
🙂 Nếu DN chủ động không kê NPT đó và tính thuế đúng, DN không phát sinh hành vi làm thiếu thuế từ NPT này
✅ Bạn nên làm ngay 3 bước thực hành (khỏi rối)
🙂 Bước 1: Chốt danh sách NLĐ ủy quyền quyết toán và thu giấy ủy quyền hợp lệ
🙂 Bước 2: Với NLĐ có NPT trùng MST, loại NPT đó khỏi phụ lục giảm trừ khi lập hồ sơ quyết toán
🙂 Bước 3: Tính lại thuế cả năm của NLĐ, nếu thiếu thì thu lại NLĐ và nộp bù trước khi nộp tờ khai quyết toán để hệ thống không treo nợ
✅ Căn cứ pháp lý (văn bản còn hiệu lực)
🙂 Thông tư 111/2013/TT-BTC ngày 15/08/2013, hiệu lực 01/10/2013 (quy định giảm trừ gia cảnh và điều kiện người phụ thuộc)
🙂 Thông tư 86/2024/TT-BTC ngày 23/12/2024, hiệu lực 06/02/2025 (quy định về đăng ký thuế, hồ sơ đăng ký/điều chỉnh thông tin đăng ký thuế)
🙂 Thông tư 80/2021/TT-BTC ngày 29/09/2021, hiệu lực 01/01/2022 và Thông tư 94/2025/TT-BTC ngày 14/10/2025, hiệu lực 14/10/2025 (hồ sơ, mẫu biểu, nguyên tắc quản lý thuế và quyết toán)
🙂 Nghị định 125/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020, hiệu lực 05/12/2020 (xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn)