Năm 2025 bên mình có làm hợp đồng thuê 5 xe ô tô và 1 hợp đồng thuê nhà của cá nhân, tất cả đều dưới 100tr/ hợp đồng. Vậy cả nhà cho mình hỏi có cần phải đăng ký và nộp tờ khai thuê tài sản cho năm 2025 không ạ. Mình xin cảm ơn. - Đào Tạo Kế Toán

Năm 2025 bên mình có làm hợp đồng thuê 5 xe ô tô và 1 hợp đồng thuê nhà của cá nhân, tất cả đều dưới 100tr/ hợp đồng. Vậy cả nhà cho mình hỏi có cần phải đăng ký và nộp tờ khai thuê tài sản cho năm 2025 không ạ. Mình xin cảm ơn. - Đào Tạo Kế Toán
Slider 1
Slider 2
Slider 3
Năm 2025 bên mình có làm hợp đồng thuê 5 xe ô tô và 1 hợp đồng thuê nhà của cá nhân, tất cả đều dưới 100tr/ hợp đồng. Vậy cả nhà cho mình hỏi có cần phải đăng ký và nộp tờ khai thuê tài sản cho năm 2025 không ạ. Mình xin cảm ơn.

 Chào bạn, với tình huống của bạn: bạn có thuê 5 xe ô tô và 1 nhà của cá nhân trong năm 2025, và bạn đang băn khoăn “dưới 100 triệu/hợp đồng” thì có phải khai thuế cho thuê tài sản không 😊
✅ Điểm mấu chốt: ngưỡng 100 triệu là tính theo “DOANH THU CHO THUÊ TRONG 1 NĂM DƯƠNG LỊCH của TỪNG CÁ NHÂN”, không phải nhìn từng hợp đồng riêng lẻ 🌟
📌 Nghĩa là sẽ xét theo từng người cho thuê: trong năm 2025 người đó thu được bao nhiêu tiền từ hoạt động “cho thuê tài sản” (có thể gồm nhiều hợp đồng) 🧾
✅ Nếu 1 cá nhân cho thuê có tổng doanh thu cho thuê trong năm 2025 từ 100 triệu đồng/năm trở xuống (tính theo hướng dẫn tại Điều 9 Thông tư 40/2021/TT-BTC ngày 01/06/2021, đã được sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 100/2021/TT-BTC ngày 15/11/2021, hiệu lực 01/01/2022) thì cá nhân đó “không phải nộp thuế GTGT và không phải nộp thuế TNCN” đối với khoản cho thuê này ✅
🎯 Vậy trong trường hợp “không phải nộp thuế” thì bên bạn cũng “không phải lập tờ khai 01/TTS để nộp thuế thay” vì không phát sinh nghĩa vụ thuế 💡
⚠️ Nhưng bạn cần kiểm tra đúng 2 điểm sau để kết luận chắc chắn: 🔎
1️⃣ 5 hợp đồng thuê xe có phải cùng 1 cá nhân cho thuê hay nhiều người khác nhau 👤
✅ Nếu cùng 1 người: bạn phải cộng doanh thu của cả 5 hợp đồng xe trong năm 2025 của người đó để xét ngưỡng 100 triệu/năm 📌
✅ Nếu nhiều người: bạn xét ngưỡng 100 triệu/năm riêng cho từng người cho thuê (ai vượt thì người đó thuộc diện phải khai nộp) 🧩
2️⃣ Hợp đồng cho thuê có đủ 12 tháng trong năm không ⏳
✅ Nếu không đủ 12 tháng, Thông tư 40/2021/TT-BTC hướng dẫn cách xác định ngưỡng 100 triệu theo “doanh thu tính thuế của 1 năm (12 tháng)” dựa trên doanh thu tương ứng số tháng thực tế cho thuê (cơ quan thuế dùng cách quy đổi theo hướng dẫn tại Điều 9) 📎
🟦 Ví dụ dễ hiểu: thuê 6 tháng, mỗi tháng 12 triệu, tổng thực thu 72 triệu nhưng quy đổi 12 tháng là 144 triệu thì vượt ngưỡng 100 triệu/năm và thuộc diện phải nộp thuế ✅
📌 Nếu sau khi cộng đúng quy tắc mà “có cá nhân nào vượt 100 triệu/năm” thì sẽ phát sinh nghĩa vụ khai thuế cho thuê tài sản 🧠
✅ Khi phát sinh nghĩa vụ khai thuế: cá nhân có thể tự khai hoặc bên thuê (công ty) khai thay/nộp thay theo cơ chế được ghi ngay trên mẫu 01/TTS (mẫu ban hành kèm Thông tư 40/2021/TT-BTC) 📝
⏰ Lưu ý về hạn nộp hồ sơ (trường hợp khai theo năm): Thông tư 40/2021/TT-BTC hướng dẫn “chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của năm dương lịch tiếp theo” đối với khai 1 lần theo năm (Điều 14) 📅
🧾 Dù thuộc diện “không phải nộp thuế”, để chi phí thuê nhà/thuê xe của bạn an toàn khi hạch toán, bạn nên lưu bộ hồ sơ cho chắc: 📂
✅ Hợp đồng thuê + phụ lục (nếu có) 📑
✅ CCCD/MST của cá nhân cho thuê (hoặc thông tin định danh) 🪪
✅ Chứng từ thanh toán theo hợp đồng (ủy nhiệm chi/phiếu chi kèm ký nhận đúng thực tế) 💳
✅ Biên bản bàn giao tài sản/biên bản nghiệm thu dịch vụ thuê theo kỳ (nếu có) ✍️
✅ Một bảng tổng hợp doanh thu thuê trả cho từng cá nhân trong năm 2025 để chứng minh “không vượt 100 triệu/năm” khi cần giải trình 📊
📣 Chốt lại theo câu hỏi của bạn: chỉ dựa vào “dưới 100 triệu/hợp đồng” thì chưa kết luận được, mà phải xét “tổng doanh thu cho thuê theo từng cá nhân trong năm 2025 (và cách quy đổi 12 tháng nếu không đủ năm)” mới quyết định có cần nộp tờ khai thuê tài sản hay không ✅