dạ anh chị cho em hỏi công ty thanh lý nhượng bán tài sản cố định thì thu nhập từ việc này mình có cần kê khai vào doanh thu bán ra trên tờ khai 01/gtgt quý k ạ em cảm ơn ạ - Đào Tạo Kế Toán

dạ anh chị cho em hỏi công ty thanh lý nhượng bán tài sản cố định thì thu nhập từ việc này mình có cần kê khai vào doanh thu bán ra trên tờ khai 01/gtgt quý k ạ em cảm ơn ạ - Đào Tạo Kế Toán
Slider 1
Slider 2
Slider 3
dạ anh chị cho em hỏi công ty thanh lý nhượng bán tài sản cố định thì thu nhập từ việc này mình có cần kê khai vào doanh thu bán ra trên tờ khai 01/gtgt quý k ạ em cảm ơn ạ

 Chào bạn, với tình huống “công ty thanh lý/nhượng bán TSCĐ” thì trên tờ khai 01/GTGT quý bạn vẫn kê khai như một nghiệp vụ bán hàng bình thường nha 🙂
✅ Có phải đưa vào “doanh thu bán ra” trên 01/GTGT không
Có bạn nhé, vì thanh lý/nhượng bán TSCĐ là phát sinh “bán hàng hóa/tài sản” nên nếu thuộc đối tượng chịu thuế GTGT thì phải kê vào phần “Hàng hóa, dịch vụ bán ra” trên tờ khai 01/GTGT của kỳ phát sinh hóa đơn.
🧾 Về hóa đơn khi thanh lý/nhượng bán TSCĐ
Bạn phải lập hóa đơn điện tử khi bán thanh lý/nhượng bán (ghi rõ tên tài sản, số lượng, đơn giá, thuế suất, tiền thuế…).
📆 Kê khai vào quý nào cho đúng
Bạn kê khai vào đúng kỳ (tháng/quý) mà hóa đơn thanh lý/nhượng bán được lập, không kê “lùi” theo ngày quyết định thanh lý.
⚠️ Trường hợp hay bị nhầm là “không phải kê khai GTGT”
Nếu là điều chuyển tài sản nội bộ theo đúng quy định (không phải bán, không thu tiền) thì xử lý chứng từ theo hồ sơ điều chuyển và không kê như doanh thu bán ra.
💡 Gợi ý hạch toán để bạn dễ đối chiếu sổ với tờ khai
Doanh thu thanh lý/nhượng bán TSCĐ thường hạch toán vào “thu nhập khác” (711) chứ không vào doanh thu bán hàng (511), nhưng thuế GTGT đầu ra vẫn kê trên 01/GTGT nếu thuộc diện chịu thuế.
📌 Bạn muốn mình chỉ đúng “tick” chỉ tiêu nào trên 01/GTGT cho nhanh thì bạn nhắn thêm 2 ý này
Tài sản bạn bán là xe/ máy móc/ nhà xưởng hay gì ạ.
Bên bạn bán cho tổ chức hay cá nhân (có lấy hóa đơn đầy đủ không) ạ.

Căn cứ pháp lý (văn bản còn hiệu lực để bạn yên tâm)
Thông tư 219/2013/TT-BTC ngày 31/12/2013 của Bộ Tài chính, hiệu lực từ 01/01/2014 (hướng dẫn đối tượng chịu thuế GTGT và các trường hợp không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT).
Nghị định 123/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 của Chính phủ, hiệu lực từ 01/07/2022 (quy định về hóa đơn, chứng từ khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ).
Thông tư 80/2021/TT-BTC ngày 29/09/2021 của Bộ Tài chính, hiệu lực từ 01/01/2022 (ban hành hệ thống mẫu tờ khai thuế, trong đó có mẫu 01/GTGT).